辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tâm trạng" (1件)

tâm trạng
日本語 名気分、感情
マイ単語
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。

swap_horiz 類語検索結果 "tâm trạng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tâm trạng" (4件)

phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
上司の機嫌には常に気をかけないといけない
tâm trạng sảng khoái
すっきりした気分
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。